Phường, xã mới Thành phố Hồ Chí Minh sau sắp xếp 2025: tra cứu tên cũ sang tên mới
Từ ngày 01/07/2025, Thành phố Hồ Chí Minh có 168 đơn vị hành chính cấp xã: 113 phường, 54 xã và 1 đặc khu, theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Bảng dưới cho biết mỗi phường, xã mới được hình thành từ những phường, xã, thị trấn cũ nào. Gõ tên phường, xã cũ để tìm tên mới.
Bảng tra cứu 168 phường, xã, đặc khu
* quận cũ do ERPFit suy ra, xem cách đọc bảng.
| Đơn vị mới | Hình thành từ (đơn vị cũ) | Căn cứ |
|---|---|---|
| phường Sài Gòn | phường Bến Nghé phường Đa Kao — một phần phường Nguyễn Thái Bình — một phần | khoản 1 |
| phường Tân Định | phường Tân Định (Quận 1) phường Đa Kao — phần còn lại | khoản 2 |
| phường Bến Thành | phường Bến Thành phường Phạm Ngũ Lão phường Cầu Ông Lãnh — một phần phường Nguyễn Thái Bình — phần còn lại | khoản 3 |
| phường Cầu Ông Lãnh | phường Nguyễn Cư Trinh phường Cầu Kho phường Cô Giang phường Cầu Ông Lãnh — phần còn lại | khoản 4 |
| phường Bàn Cờ | phường 1 (Quận 3*) phường 2 (Quận 3*) phường 3 (Quận 3*) phường 5 (Quận 3*) phường 4 (Quận 3) — một phần | khoản 5 |
| phường Xuân Hòa | phường Võ Thị Sáu phường 4 (Quận 3) — phần còn lại | khoản 6 |
| phường Nhiêu Lộc | phường 9 (Quận 3*) phường 11 (Quận 3*) phường 12 (Quận 3*) phường 14 (Quận 3) | khoản 7 |
| phường Xóm Chiếu | phường 13 (Quận 4*) phường 16 (Quận 4*) phường 18 (Quận 4*) phường 15 (Quận 4) — một phần | khoản 8 |
| phường Khánh Hội | phường 8 (Quận 4*) phường 9 (Quận 4) phường 2 (Quận 4*) — một phần phường 4 (Quận 4) — một phần phường 15 (Quận 4) — phần còn lại | khoản 9 |
| phường Vĩnh Hội | phường 1 (Quận 4*) phường 3 (Quận 4) phường 2 (Quận 4*) — phần còn lại phường 4 (Quận 4) — phần còn lại | khoản 10 |
| phường Chợ Quán | phường 1 (Quận 5*) phường 2 (Quận 5*) phường 4 (Quận 5) | khoản 11 |
| phường An Đông | phường 5 (Quận 5*) phường 7 (Quận 5*) phường 9 (Quận 5) | khoản 12 |
| phường Chợ Lớn | phường 11 (Quận 5*) phường 12 (Quận 5*) phường 13 (Quận 5*) phường 14 (Quận 5) | khoản 13 |
| phường Bình Tây | phường 2 (Quận 6*) phường 9 (Quận 6) | khoản 14 |
| phường Bình Tiên | phường 1 (Quận 6*) phường 7 (Quận 6*) phường 8 (Quận 6) | khoản 15 |
| phường Bình Phú | phường 10 (Quận 6*) phường 11 (Quận 6) phường 16 (Quận 8) — một phần | khoản 16 |
| phường Phú Lâm | phường 12 (Quận 6*) phường 13 (Quận 6*) phường 14 (Quận 6) | khoản 17 |
| phường Tân Thuận | phường Bình Thuận phường Tân Thuận Đông phường Tân Thuận Tây | khoản 18 |
| phường Phú Thuận | phường Phú Thuận phường Phú Mỹ (Quận 7) — một phần | khoản 19 |
| phường Tân Mỹ | phường Tân Phú (Quận 7) phường Phú Mỹ (Quận 7) — phần còn lại | khoản 20 |
| phường Tân Hưng | phường Tân Phong phường Tân Quy phường Tân Kiểng phường Tân Hưng | khoản 21 |
| phường Chánh Hưng | phường 4 (Quận 8) phường Rạch Ông phường Hưng Phú phường 5 (Quận 8) — một phần | khoản 22 |
| phường Phú Định | phường 14 (Quận 8*) phường 15 (Quận 8) phường Xóm Củi phường 16 (Quận 8) — một phần | khoản 23 |
| phường Bình Đông | phường 6 (Quận 8) phường 7 (Quận 8) — một phần xã An Phú Tây — một phần phường 5 (Quận 8) — phần còn lại | khoản 24 |
| phường Diên Hồng | phường 6 (Quận 10*) phường 8 (Quận 10) phường 14 (Quận 10) — một phần | khoản 25 |
| phường Vườn Lài | phường 1 (Quận 10*) phường 2 (Quận 10*) phường 4 (Quận 10*) phường 9 (Quận 10*) phường 10 (Quận 10) | khoản 26 |
| phường Hòa Hưng | phường 12 (Quận 10*) phường 13 (Quận 10*) phường 15 (Quận 10) phường 14 (Quận 10) — phần còn lại | khoản 27 |
| phường Minh Phụng | phường 1 (Quận 11*) phường 7 (Quận 11*) phường 16 (Quận 11) | khoản 28 |
| phường Bình Thới | phường 3 (Quận 11*) phường 10 (Quận 11) phường 8 (Quận 11) — một phần | khoản 29 |
| phường Hòa Bình | phường 5 (Quận 11*) phường 14 (Quận 11) | khoản 30 |
| phường Phú Thọ | phường 11 (Quận 11*) phường 15 (Quận 11) phường 8 (Quận 11) — phần còn lại | khoản 31 |
| phường Đông Hưng Thuận | phường Tân Thới Nhất phường Tân Hưng Thuận phường Đông Hưng Thuận | khoản 32 |
| phường Trung Mỹ Tây | phường Tân Chánh Hiệp phường Trung Mỹ Tây | khoản 33 |
| phường Tân Thới Hiệp | phường Hiệp Thành (Quận 12) phường Tân Thới Hiệp | khoản 34 |
| phường Thới An | phường Thạnh Xuân phường Thới An | khoản 35 |
| phường An Phú Đông | phường Thạnh Lộc phường An Phú Đông | khoản 36 |
| phường An Lạc | phường Bình Trị Đông B phường An Lạc A phường An Lạc | khoản 37 |
| phường Bình Tân | phường Bình Hưng Hòa B phường Bình Trị Đông A — một phần phường Tân Tạo — một phần | khoản 38 |
| phường Tân Tạo | phường Tân Tạo A — một phần phường Tân Tạo — một phần xã Tân Kiên — một phần | khoản 39 |
| phường Bình Trị Đông | phường Bình Trị Đông phường Bình Hưng Hòa A — một phần phường Bình Trị Đông A — phần còn lại | khoản 40 |
| phường Bình Hưng Hòa | phường Bình Hưng Hòa phường Sơn Kỳ — một phần phường Bình Hưng Hòa A — phần còn lại | khoản 41 |
| phường Gia Định | phường 1 (quận Bình Thạnh*) phường 2 (quận Bình Thạnh*) phường 7 (quận Bình Thạnh*) phường 17 (quận Bình Thạnh) | khoản 42 |
| phường Bình Thạnh | phường 12 (quận Bình Thạnh*) phường 14 (quận Bình Thạnh) phường 26 (quận Bình Thạnh*) | khoản 43 |
| phường Bình Lợi Trung | phường 5 (quận Bình Thạnh*) phường 11 (quận Bình Thạnh*) phường 13 (quận Bình Thạnh) | khoản 44 |
| phường Thạnh Mỹ Tây | phường 19 (quận Bình Thạnh*) phường 22 (quận Bình Thạnh*) phường 25 (quận Bình Thạnh*) | khoản 45 |
| phường Bình Quới | phường 27 (quận Bình Thạnh*) phường 28 (quận Bình Thạnh*) | khoản 46 |
| phường Hạnh Thông | phường 1 (quận Gò Vấp*) phường 3 (quận Gò Vấp) | khoản 47 |
| phường An Nhơn | phường 5 (quận Gò Vấp*) phường 6 (quận Gò Vấp) | khoản 48 |
| phường Gò Vấp | phường 10 (quận Gò Vấp*) phường 17 (quận Gò Vấp) | khoản 49 |
| phường An Hội Đông | phường 15 (quận Gò Vấp*) phường 16 (quận Gò Vấp) | khoản 50 |
| phường Thông Tây Hội | phường 8 (quận Gò Vấp*) phường 11 (quận Gò Vấp) | khoản 51 |
| phường An Hội Tây | phường 12 (quận Gò Vấp*) phường 14 (quận Gò Vấp) | khoản 52 |
| phường Đức Nhuận | phường 4 (quận Phú Nhuận*) phường 5 (quận Phú Nhuận*) phường 9 (quận Phú Nhuận) | khoản 53 |
| phường Cầu Kiệu | phường 1 (quận Phú Nhuận*) phường 2 (quận Phú Nhuận*) phường 7 (quận Phú Nhuận) phường 15 (quận Phú Nhuận) — một phần | khoản 54 |
| phường Phú Nhuận | phường 8 (quận Phú Nhuận*) phường 10 (quận Phú Nhuận*) phường 11 (quận Phú Nhuận*) phường 13 (quận Phú Nhuận) phường 15 (quận Phú Nhuận) — phần còn lại | khoản 55 |
| phường Tân Sơn Hòa | phường 1 (quận Tân Bình*) phường 2 (quận Tân Bình*) phường 3 (quận Tân Bình) | khoản 56 |
| phường Tân Sơn Nhất | phường 4 (quận Tân Bình*) phường 5 (quận Tân Bình*) phường 7 (quận Tân Bình) | khoản 57 |
| phường Tân Hòa | phường 6 (quận Tân Bình*) phường 8 (quận Tân Bình*) phường 9 (quận Tân Bình) | khoản 58 |
| phường Bảy Hiền | phường 10 (quận Tân Bình*) phường 11 (quận Tân Bình*) phường 12 (quận Tân Bình) | khoản 59 |
| phường Tân Bình | phường 13 (quận Tân Bình*) phường 14 (quận Tân Bình) phường 15 (quận Tân Bình) — một phần | khoản 60 |
| phường Tân Sơn | phường 15 (quận Tân Bình) — phần còn lại | khoản 61 |
| phường Tây Thạnh | phường Tây Thạnh phường Sơn Kỳ — một phần | khoản 62 |
| phường Tân Sơn Nhì | phường Tân Sơn Nhì phường Sơn Kỳ — phần còn lại phường Tân Quý — một phần phường Tân Thành — một phần | khoản 63 |
| phường Phú Thọ Hòa | phường Phú Thọ Hòa phường Tân Thành — một phần phường Tân Quý — phần còn lại | khoản 64 |
| phường Tân Phú | phường Phú Trung phường Hòa Thạnh phường Tân Thới Hòa — một phần phường Tân Thành — phần còn lại | khoản 65 |
| phường Phú Thạnh | phường Hiệp Tân phường Phú Thạnh phường Tân Thới Hòa — phần còn lại | khoản 66 |
| phường Hiệp Bình | phường Hiệp Bình Chánh phường Hiệp Bình Phước phường Linh Đông — một phần | khoản 67 |
| phường Thủ Đức | phường Bình Thọ phường Linh Chiểu phường Trường Thọ phường Linh Tây — một phần phường Linh Đông — phần còn lại | khoản 68 |
| phường Tam Bình | phường Bình Chiểu phường Tam Phú phường Tam Bình | khoản 69 |
| phường Linh Xuân | phường Linh Trung phường Linh Xuân phường Linh Tây — phần còn lại | khoản 70 |
| phường Tăng Nhơn Phú | phường Tân Phú (thành phố Thủ Đức) phường Hiệp Phú phường Tăng Nhơn Phú A phường Tăng Nhơn Phú B phường Long Thạnh Mỹ — một phần | khoản 71 |
| phường Long Bình | phường Long Bình phường Long Thạnh Mỹ — phần còn lại | khoản 72 |
| phường Long Phước | phường Trường Thạnh phường Long Phước | khoản 73 |
| phường Long Trường | phường Phú Hữu phường Long Trường | khoản 74 |
| phường Cát Lái | phường Thạnh Mỹ Lợi phường Cát Lái | khoản 75 |
| phường Bình Trưng | phường Bình Trưng Đông phường Bình Trưng Tây phường An Phú (thành phố Thủ Đức) — một phần | khoản 76 |
| phường Phước Long | phường Phước Bình phường Phước Long A phường Phước Long B | khoản 77 |
| phường An Khánh | phường Thủ Thiêm phường An Lợi Đông phường Thảo Điền phường An Khánh phường An Phú (thành phố Thủ Đức) — phần còn lại | khoản 78 |
| phường Đông Hòa | phường Bình An phường Bình Thắng phường Đông Hòa | khoản 79 |
| phường Dĩ An | phường An Bình phường Dĩ An phường Tân Đông Hiệp — một phần | khoản 80 |
| phường Tân Đông Hiệp | phường Tân Bình phường Thái Hòa — một phần phường Tân Đông Hiệp — phần còn lại | khoản 81 |
| phường An Phú | phường An Phú (thành phố Thuận An) phường Bình Chuẩn — một phần | khoản 82 |
| phường Bình Hòa | phường Bình Hòa phường Vĩnh Phú — một phần | khoản 83 |
| phường Lái Thiêu | phường Bình Nhâm phường Lái Thiêu phường Vĩnh Phú — phần còn lại | khoản 84 |
| phường Thuận An | phường Hưng Định phường An Thạnh xã An Sơn | khoản 85 |
| phường Thuận Giao | phường Thuận Giao phường Bình Chuẩn — phần còn lại | khoản 86 |
| phường Thủ Dầu Một | phường Phú Cường phường Phú Thọ phường Chánh Nghĩa phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một) — một phần phường Chánh Mỹ — một phần | khoản 87 |
| phường Phú Lợi | phường Phú Hòa phường Phú Lợi phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một) — phần còn lại | khoản 88 |
| phường Chánh Hiệp | phường Định Hòa phường Tương Bình Hiệp phường Hiệp An — một phần phường Chánh Mỹ — phần còn lại | khoản 89 |
| phường Bình Dương | phường Phú Mỹ (thành phố Thủ Dầu Một) phường Hòa Phú phường Phú Tân phường Phú Chánh | khoản 90 |
| phường Hòa Lợi | phường Tân Định (thành phố Bến Cát) phường Hòa Lợi | khoản 91 |
| phường Phú An | phường Tân An xã Phú An phường Hiệp An — phần còn lại | khoản 92 |
| phường Tây Nam | phường An Tây xã Thanh Tuyền — một phần xã An Lập — một phần | khoản 93 |
| phường Long Nguyên | phường An Điền xã Long Nguyên phường Mỹ Phước — một phần | khoản 94 |
| phường Bến Cát | xã Tân Hưng (huyện Bàu Bàng) xã Lai Hưng phường Mỹ Phước — phần còn lại | khoản 95 |
| phường Chánh Phú Hòa | phường Chánh Phú Hòa xã Hưng Hòa | khoản 96 |
| phường Vĩnh Tân | phường Vĩnh Tân thị trấn Tân Bình | khoản 97 |
| phường Bình Cơ | xã Bình Mỹ (huyện Bắc Tân Uyên) phường Hội Nghĩa | khoản 98 |
| phường Tân Uyên | phường Uyên Hưng xã Bạch Đằng xã Tân Lập xã Tân Mỹ — một phần | khoản 99 |
| phường Tân Hiệp | phường Khánh Bình phường Tân Hiệp | khoản 100 |
| phường Tân Khánh | phường Thạnh Phước phường Tân Phước Khánh phường Tân Vĩnh Hiệp xã Thạnh Hội phường Thái Hòa — phần còn lại | khoản 101 |
| phường Vũng Tàu | phường 1 (thành phố Vũng Tàu*) phường 2 (thành phố Vũng Tàu*) phường 3 (thành phố Vũng Tàu*) phường 4 (thành phố Vũng Tàu*) phường 5 (thành phố Vũng Tàu) phường Thắng Nhì phường Thắng Tam | khoản 102 |
| phường Tam Thắng | phường 7 (thành phố Vũng Tàu*) phường 8 (thành phố Vũng Tàu*) phường 9 (thành phố Vũng Tàu) phường Nguyễn An Ninh | khoản 103 |
| phường Rạch Dừa | phường 10 (thành phố Vũng Tàu) phường Thắng Nhất phường Rạch Dừa | khoản 104 |
| phường Phước Thắng | phường 11 (thành phố Vũng Tàu*) phường 12 (thành phố Vũng Tàu) | khoản 105 |
| phường Long Hương | xã Tân Hưng (thành phố Bà Rịa) phường Kim Dinh phường Long Hương | khoản 106 |
| phường Bà Rịa | phường Phước Trung phường Phước Nguyên phường Long Toàn phường Phước Hưng | khoản 107 |
| phường Tam Long | phường Long Tâm xã Hòa Long xã Long Phước | khoản 108 |
| phường Tân Hải | phường Tân Hòa phường Tân Hải | khoản 109 |
| phường Tân Phước | phường Phước Hòa phường Tân Phước | khoản 110 |
| phường Phú Mỹ | phường Phú Mỹ (thành phố Phú Mỹ) phường Mỹ Xuân | khoản 111 |
| phường Tân Thành | phường Hắc Dịch xã Sông Xoài | khoản 112 |
| xã Vĩnh Lộc | xã Vĩnh Lộc A xã Phạm Văn Hai — một phần | khoản 113 |
| xã Tân Vĩnh Lộc | xã Vĩnh Lộc B xã Phạm Văn Hai — phần còn lại phường Tân Tạo — phần còn lại | khoản 114 |
| xã Bình Lợi | xã Lê Minh Xuân xã Bình Lợi | khoản 115 |
| xã Tân Nhựt | thị trấn Tân Túc xã Tân Nhựt phường Tân Tạo A — phần còn lại xã Tân Kiên — phần còn lại phường 16 (Quận 8) — phần còn lại | khoản 116 |
| xã Bình Chánh | xã Tân Quý Tây xã Bình Chánh xã An Phú Tây — phần còn lại | khoản 117 |
| xã Hưng Long | xã Đa Phước xã Qui Đức xã Hưng Long | khoản 118 |
| xã Bình Hưng | xã Phong Phú xã Bình Hưng phường 7 (Quận 8) — phần còn lại | khoản 119 |
| xã Bình Khánh | xã Tam Thôn Hiệp xã Bình Khánh xã An Thới Đông — một phần | khoản 120 |
| xã An Thới Đông | xã Lý Nhơn xã An Thới Đông — phần còn lại | khoản 121 |
| xã Cần Giờ | xã Long Hòa (huyện Cần Giờ) thị trấn Cần Thạnh | khoản 122 |
| xã Củ Chi | xã Tân Phú Trung xã Tân Thông Hội xã Phước Vĩnh An | khoản 123 |
| xã Tân An Hội | thị trấn Củ Chi xã Phước Hiệp xã Tân An Hội | khoản 124 |
| xã Thái Mỹ | xã Trung Lập Thượng xã Phước Thạnh xã Thái Mỹ | khoản 125 |
| xã An Nhơn Tây | xã Phú Mỹ Hưng xã An Phú xã An Nhơn Tây | khoản 126 |
| xã Nhuận Đức | xã Phạm Văn Cội xã Trung Lập Hạ xã Nhuận Đức | khoản 127 |
| xã Phú Hòa Đông | xã Tân Thạnh Tây xã Tân Thạnh Đông xã Phú Hòa Đông | khoản 128 |
| xã Bình Mỹ | xã Bình Mỹ (huyện Củ Chi) xã Hòa Phú xã Trung An | khoản 129 |
| xã Đông Thạnh | xã Thới Tam Thôn xã Nhị Bình xã Đông Thạnh | khoản 130 |
| xã Hóc Môn | xã Tân Hiệp (huyện Hóc Môn) xã Tân Xuân thị trấn Hóc Môn | khoản 131 |
| xã Xuân Thới Sơn | xã Tân Thới Nhì xã Xuân Thới Đông xã Xuân Thới Sơn | khoản 132 |
| xã Bà Điểm | xã Xuân Thới Thượng xã Trung Chánh xã Bà Điểm | khoản 133 |
| xã Nhà Bè | thị trấn Nhà Bè xã Phú Xuân xã Phước Kiển xã Phước Lộc | khoản 134 |
| xã Hiệp Phước | xã Nhơn Đức xã Long Thới xã Hiệp Phước | khoản 135 |
| xã Thường Tân | xã Lạc An xã Hiếu Liêm xã Thường Tân xã Tân Mỹ — phần còn lại | khoản 136 |
| xã Bắc Tân Uyên | thị trấn Tân Thành xã Đất Cuốc xã Tân Định | khoản 137 |
| xã Phú Giáo | thị trấn Phước Vĩnh xã An Bình xã Tam Lập — một phần | khoản 138 |
| xã Phước Hòa | xã Vĩnh Hòa xã Phước Hòa xã Tam Lập — phần còn lại | khoản 139 |
| xã Phước Thành | xã Tân Hiệp (huyện Phú Giáo) xã An Thái xã Phước Sang | khoản 140 |
| xã An Long | xã An Linh xã Tân Long xã An Long | khoản 141 |
| xã Trừ Văn Thố | xã Trừ Văn Thố xã Cây Trường II thị trấn Lai Uyên — một phần | khoản 142 |
| xã Bàu Bàng | thị trấn Lai Uyên — phần còn lại | khoản 143 |
| xã Long Hòa | xã Long Tân (huyện Dầu Tiếng) xã Long Hòa (huyện Dầu Tiếng) xã Minh Tân — một phần xã Minh Thạnh — một phần | khoản 144 |
| xã Thanh An | xã Thanh An xã Định Hiệp — một phần xã Thanh Tuyền — phần còn lại xã An Lập — phần còn lại | khoản 145 |
| xã Dầu Tiếng | thị trấn Dầu Tiếng xã Định An xã Định Thành xã Định Hiệp — phần còn lại | khoản 146 |
| xã Minh Thạnh | xã Minh Hòa xã Minh Tân — phần còn lại xã Minh Thạnh — phần còn lại | khoản 147 |
| xã Châu Pha | xã Tóc Tiên xã Châu Pha | khoản 148 |
| xã Long Hải | thị trấn Long Hải xã Phước Tỉnh xã Phước Hưng | khoản 149 |
| xã Long Điền | thị trấn Long Điền xã Tam An | khoản 150 |
| xã Phước Hải | thị trấn Phước Hải xã Phước Hội | khoản 151 |
| xã Đất Đỏ | thị trấn Đất Đỏ xã Long Tân (huyện Long Đất) xã Láng Dài xã Phước Long Thọ | khoản 152 |
| xã Nghĩa Thành | xã Đá Bạc xã Nghĩa Thành | khoản 153 |
| xã Ngãi Giao | thị trấn Ngãi Giao xã Bình Ba xã Suối Nghệ | khoản 154 |
| xã Kim Long | thị trấn Kim Long xã Bàu Chinh xã Láng Lớn | khoản 155 |
| xã Châu Đức | xã Cù Bị xã Xà Bang | khoản 156 |
| xã Bình Giã | xã Bình Trung xã Quảng Thành xã Bình Giã | khoản 157 |
| xã Xuân Sơn | xã Suối Rao xã Sơn Bình xã Xuân Sơn | khoản 158 |
| xã Hồ Tràm | thị trấn Phước Bửu xã Phước Tân xã Phước Thuận | khoản 159 |
| xã Xuyên Mộc | xã Bông Trang xã Bưng Riềng xã Xuyên Mộc | khoản 160 |
| xã Hòa Hội | xã Hòa Hưng xã Hòa Bình xã Hòa Hội | khoản 161 |
| xã Bàu Lâm | xã Tân Lâm xã Bàu Lâm | khoản 162 |
| đặc khu Côn Đảo | huyện Côn Đảo | khoản 163 |
| phường Thới Hòa | Giữ nguyên, không sắp xếp | khoản 164 |
| xã Long Sơn | Giữ nguyên, không sắp xếp | khoản 164 |
| xã Hòa Hiệp | Giữ nguyên, không sắp xếp | khoản 164 |
| xã Bình Châu | Giữ nguyên, không sắp xếp | khoản 164 |
| xã Thạnh An | Giữ nguyên, không sắp xếp | khoản 164 |
Cách đọc bảng
- 163 đơn vị mới được sắp xếp từ các đơn vị cũ. 5 đơn vị giữ nguyên.
- một phần / phần còn lại: 47 đơn vị cũ được chia cho hai đơn vị mới trở lên. Với các đơn vị này, tên mới phụ thuộc vào vị trí cụ thể (tên đường, số nhà); hãy đối chiếu với văn bản gốc hoặc hỏi Ủy ban nhân dân phường, xã nơi bạn ở.
- * Quận cũ do ERPFit suy ra: nghị quyết chỉ ghi tên quận sau phường cuối cùng của một nhóm (khoản 5 ghi: "Phường 1, Phường 2, Phường 3, Phường 5 và một phần … của Phường 4 (Quận 3)"). ERPFit gán quận cho các phường còn lại theo cách viết đó và kiểm tra với số phường của từng quận theo Nghị quyết 1278/NQ-UBTVQH15. Quận không có dấu * là quận ghi trong nghị quyết.
- Tên quận, huyện cũ chỉ được ghi khi nghị quyết ghi, hoặc khi có dấu *. Các đơn vị khác được ghi đúng như trong nghị quyết.
Viết địa chỉ mới
Đơn vị mới trực thuộc thành phố, nên địa chỉ mới ghi: số nhà, tên đường, phường/xã mới, Thành phố Hồ Chí Minh. Ví dụ, địa chỉ trụ sở ERPFit: 134/33C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
Nguồn và giới hạn
Nguồn: Điều 1 Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, bản toàn văn tại luatvietnam.vn. Văn bản quy phạm pháp luật không phải đối tượng bảo hộ quyền tác giả (Luật Sở hữu trí tuệ, Điều 15). ERPFit chuyển văn bản thành bảng bằng chương trình, kiểm tra tổng số đơn vị khớp với số nghị quyết ghi (168 = 113 + 54 + 1), và mỗi đơn vị cũ bị chia đều có phần còn lại.
Bảng này chỉ để tra cứu. Bảng không phải văn bản của cơ quan nhà nước và không có giá trị pháp lý. Khi làm giấy tờ, hãy dùng văn bản gốc hoặc xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.